Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
老师

老师

lǎoshī

thầy giáo, cô giáo, giáo viên

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể老师
Phồn thể老师
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 老师 trong tiếng Việt

thầy giáo, cô giáo, giáo viên

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

老师 đọc là lǎoshī, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “thầy giáo, cô giáo, giáo viên”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Ví dụ với 老师

她是我的中文老师。

Tā shì wǒ de Zhōngwén lǎoshī.

Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi.

Từ cùng chủ đề