吃
吃
ăn
Giản thể吃
Phồn thể吃
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
ăn
ăn
吃 đọc là chī, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “ăn”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
你吃饭了吗?
Bạn ăn cơm chưa?