茶
茶
trà
Giản thể茶
Phồn thể茶
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
trà
trà
茶 đọc là chá, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “trà”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
这是中国茶。
Đây là trà Trung Quốc.