Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
你好
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

你好

nǐ hǎo

Xin chào

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể你好
Phồn thể你好
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi

Nghĩa của 你好 trong tiếng Việt

Xin chào

Ví dụ với 你好

你好!很高兴认识你。

Nǐ hǎo! Hěn gāoxìng rènshi nǐ.

Xin chào! Rất vui được gặp bạn.

Cách viết 你好Xem thứ tự nét ngay trong mục từ
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Quan sát hướng đi của từng nét.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.

Hoạt ảnh chỉ được tải khi bạn mở phần này, giúp trang tra cứu ban đầu nhẹ hơn.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 你 · 好

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.

KHÁM PHÁ THÊM

Từ liên quan