喜欢
喜欢
thích, quý
Giản thể喜欢
Phồn thể喜欢
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
thích, quý
thích, quý
喜欢 đọc là xǐhuan, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “thích, quý”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我喜欢看电影。
Tôi thích xem phim.