Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
你们

你们

nǐmen

các bạn, các cậu

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể你们
Phồn thể你们
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 你们 trong tiếng Việt

các bạn, các cậu

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

你们 đọc là nǐmen, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “các bạn, các cậu”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề