有
有
có
Giản thể有
Phồn thể有
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
có
có
有 đọc là yǒu, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “có”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我有一个朋友。
Tôi có một người bạn.