好事
chuyện tốt
chuyện tốt
好事 có nhiều cách đọc; nghĩa nền phổ biến gồm “hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "thật là một việc hay")” và cần chọn âm theo ngữ cảnh.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 好事, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Khi đọc là hǎo shì, từ thường mang nghĩa “hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "thật là một việc hay")”.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữKhi đọc là hào shì, từ thường mang nghĩa “thích xen vào việc người khác”.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.