握手
握手
bắt tay
Giản thể握手
Phồn thể握手
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
bắt tay
bắt tay
握手 đọc là wòshǒu, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “bắt tay”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
两个人见面习惯握手,表示打招呼。
2 người gặp mặt có thói quen bắt tay, thể hiện sự chào hỏi.