Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
搬家

搬家

bānjiā

chuyển nhà

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể搬家
Phồn thể搬家
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 搬家 trong tiếng Việt

chuyển nhà

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

搬家 đọc là bānjiā, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “chuyển nhà”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Ví dụ với 搬家

我搬家那天,有很多邻居来帮忙。

Wǒ bānjiā nèitiān, yǒu hěnduō línjū lái bāngmáng.

Vào ngày tôi chuyên nhà, có rât nhiêu hàng xóm tới giúp đỡ.

Từ cùng chủ đề