搬家
搬家
chuyển nhà
Giản thể搬家
Phồn thể搬家
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
chuyển nhà
chuyển nhà
搬家 đọc là bānjiā, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “chuyển nhà”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我搬家那天,有很多邻居来帮忙。
Vào ngày tôi chuyên nhà, có rât nhiêu hàng xóm tới giúp đỡ.