推开
推开
Đẩy ra
Giản thể推开
Phồn thể推开
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Đẩy ra
Đẩy ra
推开 đọc là tuī kāi, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “Đẩy ra”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我推开窗子,让风吹进来。
Tôi mở cửa sổ ra để gió lùa vào trong phòng.