接近
接近
Tiếp cận, gần gũi, sắp đến
Giản thể接近
Phồn thể接近
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Tiếp cận, gần gũi, sắp đến
Tiếp cận, gần gũi, sắp đến
接近 đọc là jiējìn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “Tiếp cận, gần gũi, sắp đến”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
时间已经接近十二点了。
Sắp đến 12h rồi.