制作
制作
chế ra, làm ra
Giản thể制作
Phồn thể制作
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
chế ra, làm ra
chế ra, làm ra
制作 đọc là zhìzuò, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “chế ra, làm ra”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
这家工厂主要制作家具。
Nhà máy này chủ yếu chế tạo đồ gia dụng.