Kết quả cho “创造”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sáng tạo, tạo ra, lập
Đấng Sáng Tạo (Cơ đốc giáo)
sự sáng tạo; tính sáng tạo
tính sáng tạo; sự sáng tạo
người sáng tạo
thuyết sáng tạo (tôn giáo)
phát minh và sáng tạo; những phát minh và sáng tạo
sáng tạo; có tính sáng tạo
nội dung do người dùng tạo ra (của một trang web)