Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “创造”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
创造chuàng zào

tạo ra; mang lại; sản xuất; lập (kỷ lục)

Cụm từ
创造论chuàng zào lùn

thuyết sáng tạo (tôn giáo)

Cụm từ
创造者chuàng zào zhě

người sáng tạo

Cụm từ
创造性chuàng zào xìng

tính sáng tạo; sự sáng tạo

Cụm từ
创造力chuàng zào lì

sự sáng tạo; tính sáng tạo

Cụm từ
创造主Chuàng zào zhǔ

Đấng Sáng Tạo (Cơ đốc giáo)

Cụm từ
发明创造fā míng chuàng zào

phát minh và sáng tạo; những phát minh và sáng tạo

Cụm từ
用户创造内容yòng hù chuàng zào nèi róng

nội dung do người dùng tạo ra (của một trang web)

Cụm từ
有创造力yǒu chuàng zào lì

sáng tạo; có tính sáng tạo

Cụm từ