Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “创作”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
创作chuàng zuò

sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo

Cụm từ
创作者chuàng zuò zhě

người sáng tạo; tác giả

Cụm từ
创作力chuàng zuò lì

tính sáng tạo

Cụm từ