Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 818/1680

波波头bō bō tóu

tóc bob (kiểu tóc)

Cụm từ
波河Bō Hé

Sông Po, sông dài nhất ở Ý

Cụm từ
波江座Bō jiāng zuò

chòm sao Eridanus

Cụm từ
波比运动bō bǐ yùn dòng

bài tập burpee (từ mượn)

Cụm từ
波比跳bō bǐ tiào

bài tập burpee (từ mượn)

Cụm từ
波比bō bǐ

bài tập burpee (từ mượn)

Cụm từ
波段bō duàn

băng tần

Cụm từ
波森莓bō sēn méi

quả mâm xôi lai (lai giữa mâm xôi đỏ và mâm xôi đen)

Cụm từ
波束bō shù

chùm tia

Cụm từ
波札那Bō zhá nà

Botswana (Đài Loan)

Cụm từ
波普艺术bō pǔ yì shù

nghệ thuật pop (từ mượn)

Cụm từ
波昂Bō áng

Bonn, thành phố ở Đức (Đài Loan)

Cụm từ
波旁Bō páng

Bourbon

Cụm từ
波方程bō fāng chéng

phương trình sóng (toán, vật lý)

Cụm từ
波斯猫Bō sī māo

Mèo Ba Tư

Cụm từ
波斯语Bō sī yǔ

Tiếng Ba Tư; Farsi

Cụm từ
波斯湾Bō sī Wān

Vịnh Ba Tư

Cụm từ
波斯普鲁斯海峡Bō sī pǔ lǔ sī Hǎi xiá

eo biển Bosphorus

Cụm từ
波斯普鲁斯Bō sī pǔ lǔ sī

Eo biển Bosphorus

Cụm từ
波斯教Bō sī jiào

Hỏa giáo (Zoroastrianism)

Cụm từ
波斯尼亚语Bō sī ní yà yǔ

Tiếng Bosnia

Cụm từ
波斯尼亚和黑塞哥维那共和国Bō sī ní yà hé Hēi sài gē wéi nà Gòng hé guó

Cộng hòa Bosnia và Herzegovina (1992-1995), tiền thân của Bosnia và Herzegovina 波斯尼亞和黑塞哥維那|波斯尼亚和黑塞哥维那[Bo1 si1 ni2 ya4 he2 Hei1 sai4 ge1 wei2 na4]

Cụm từ
波斯尼亚和黑塞哥维那Bō sī ní yà hé Hēi sài gē wéi nà

Bosnia và Herzegovina

Cụm từ
波斯尼亚Bō sī ní yà

Bosnia

Cụm từ
波斯Bō sī

Ba Tư

Cụm từ
波斑鸨bō bān bǎo

(loài chim ở Trung Quốc) ô tác MacQueen (Chlamydotis macqueenii)

Cụm từ
波数bō shù

số sóng (nghịch đảo của tần số)

Cụm từ
波提乏Bō tí fá

Potiphar, chỉ huy đội cận vệ của pharaon (trong câu chuyện về Joseph trong Sách Sáng Thế)

Cụm từ
波推bō tuī

xem 胸推[xiong1 tui1]

Cụm từ
波拿巴Bō ná bā

Bonaparte (tên gọi); Napoleon Bonaparte (1769-1821), Hoàng đế Pháp 1804-1815

Cụm từ
波拉波拉岛Bō lā Bō lā Dǎo

Bora Bora, đảo thuộc quần đảo Society ở Polynesia thuộc Pháp

Cụm từ
波折bō zhé

những khúc quanh và khó khăn

Cụm từ
波托马克河Bō tuō mǎ kè Hé

Sông Potomac

Cụm từ
波恩大学Bō ēn Dà xué

Đại học Bonn

Cụm từ
波恩Bō ēn

Bonn, thị trấn nhỏ bên sông Rhine, thủ đô Tây Đức thời Chiến tranh Lạnh 1949-1990

Cụm từ
波德里查Bō dé lǐ chá

Podgorica, thủ đô của Montenegro (phiên âm Đài Loan)

Cụm từ
波德申Bō dé shēn

Port Dickson (điểm đến nghỉ mát ở Malaysia)

Cụm từ
波德戈里察Bō dé gē lǐ chá

Podgorica, thủ đô của Montenegro

Cụm từ
波德Bō dé

Johann Elert Bode (1747-1826), nhà thiên văn học người Đức

Cụm từ
波形bō xíng

dạng sóng

Cụm từ
波弗特海Bō fú tè Hǎi

Biển Beaufort (ngoài khơi Alaska, Yukon và Lãnh thổ Tây Bắc)

Cụm từ
波幅bō fú

biên độ

Cụm từ
波带片bō dài piān

thấu kính vùng

Cụm từ
波希米亚Bō xī mǐ yà

Bohemia, quốc gia lịch sử ở Trung Âu

Cụm từ
波峰bō fēng

đỉnh sóng

Cụm từ
波导bō dǎo

ống dẫn sóng (điện tử)

Cụm từ
波密县Bō mì xiàn

huyện Bomi, Tạng: Spo mes rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
波密Bō mì

huyện Bomi, tiếng Tạng: Spo mes rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
波季Bō jì

Poti, cảng biển chiến lược ở Abkhazia, Cộng hòa Georgia

Cụm từ
波多黎各Bō duō Lí gè

Puerto Rico, lãnh thổ chưa hợp nhất tự quản của Hoa Kỳ

Cụm từ
波多马克河Bō duō mǎ kè Hé

xem 波托馬克河|波托马克河[Bo1 tuo1 ma3 ke4 He2]

Cụm từ
波士顿红袜Bō shì dùn Hóng wà

đội Boston Red Sox (bóng chày)

Cụm từ
波士顿大学Bō shì dùn Dà xué

Đại học Boston

Cụm từ
波士顿Bō shì dùn

Boston, thủ phủ của Massachusetts

Cụm từ
波士尼亚与赫塞哥维纳Bō shì ní yà yǔ Hè sè gē wéi nà

Bosnia và Herzegovina (Đài Loan)

Cụm từ
波士尼亚Bō shì ní yà

Bosnia (Đài Loan)

Cụm từ
波塞冬Bō sāi dōng

Poseidon, Thần biển trong thần thoại Hy Lạp

Cụm từ
波哥大Bō gē dà

Bogota, thủ đô của Colombia

Cụm từ
波及bō jí

lan đến; liên quan đến; ảnh hưởng đến

Cụm từ
波卡bō kǎ

burqa (từ mượn)

Cụm từ
波动性bō dòng xìng

dao động

Cụm từ
波动力学bō dòng lì xué

cơ học sóng (vật lý)

Cụm từ
波动bō dòng

chuyển động lên xuống; dao động; chuyển động sóng; thăng trầm

Cụm từ
波利尼西亚Bō lì ní xī yà

Polynesia

Cụm từ
波函数bō hán shù

hàm sóng (trong cơ học lượng tử)

Cụm từ
波光bō guāng

phản chiếu lấp lánh của sóng dưới ánh mặt trời

Cụm từ
波来古Bō lái gǔ

Pleiku, Việt Nam

Cụm từ
波什格伦Bō shén gé lún

Porsgrunn (thành phố ở Telemark, Na Uy)

Cụm từ

sóng; gợn sóng; bão; làn sóng

Từ vựng
泡面pào miàn

mì ăn liền

Cụm từ
泡腾pào téng

sủi bọt

Cụm từ
泡馍pào mó

canh thịt và bánh mì (món đặc sản của ẩm thực Thiểm Tây)

Cụm từ