维稳
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
维稳
duy trì ổn định xã hội
Giản thể维稳
Phồn thể維穩
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng