Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
维稳維穩

wéi wěn

维稳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 维稳 trong tiếng Việt

duy trì ổn định xã hội

Tra từ liên quan