Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
船袜船襪

chuán wà

船袜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 船袜 trong tiếng Việt

tất cổ ngắn; tất vô hình

Tra từ liên quan