Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舰载机艦載機

jiàn zài jī

舰载机 là gì?

舰载机 [jiàn zài jī] có nghĩa là máy bay trên tàu sân bay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舰载机 trong tiếng Việt

máy bay trên tàu sân bay

Cách đọc và ghi nhớ 舰载机

舰载机 được đọc là jiàn zài jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy bay trên tàu sân bay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan