Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艋舺

Měng jiǎ

艋舺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艋舺 trong tiếng Việt

Mengjia (cũng viết Monga, Monka hoặc Bangka), tên trước thời kỳ Nhật Bản của Vạn Hoa 萬華|万华[Wan4 hua2], quận cổ nhất của Đài Bắc

Tra từ liên quan