Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
良好

liáng hǎo

良好 là gì?

良好 [liáng hǎo] có nghĩa là tốt; thuận lợi; tốt đẹp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 良好 trong tiếng Việt

  1. tốt
  2. thuận lợi
  3. tốt đẹp

Cách đọc và ghi nhớ 良好

良好 được đọc là liáng hǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tốt; thuận lợi; tốt đẹp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan