良好
tốt; thuận lợi; tốt đẹp
tốt; thuận lợi; tốt đẹp
良好 thường mang nghĩa “tốt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 良好, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tích cực (về tác động); dẫn đến kết quả tốt; tốt đẹp; (y học) lành tính (khối u, v.v.)
›良图liáng túkế hoạch tốt; chiến lược đúng; dành thời gian đưa ra quyết định đúng đắn
›良家liáng jiāgia đình kiểu mẫu; gia đình tốt
›良善liáng shàntốt
›良吉liáng jíngày may mắn; ngày tốt lành
›良友liáng yǒubạn tốt; bạn đồng hành
›良伴liáng bànbạn đồng hành tốt
›良性循环liáng xìng xún huánvòng tuần hoàn tốt (tức là vòng phản hồi tích cực)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.