Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
良吉

liáng jí

良吉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 良吉 trong tiếng Việt

ngày may mắn; ngày tốt lành

Tra từ liên quan