Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

sự rậm rạp của cỏ-lá

Từ vựng
茶点
chá diǎn

trà và bánh; điểm tâm; trà và dim sum

Cụm từ
茶碱
chá jiǎn

Theophylline

Cụm từ
茶马古道
Chá mǎ gǔ dào

con đường trà và ngựa cổ hay Con đường Tơ lụa phía nam, có từ thế kỷ 6, từ Tây Tạng và Tứ Xuyên qua Vân Nam và Đông Nam Á, đến Bhutan, Sikkim, Ấn Độ và xa hơn

Cụm từ
茶马互市
Chá mǎ hù shì

chợ trà và ngựa thời xưa giữa Tây Tạng, Trung Quốc, Đông Nam Á và Ấn Độ, được hợp thức hóa như một doanh nghiệp nhà nước dưới triều Tống

Cụm từ
茶馆儿
chá guǎn r

quán trà

Cụm từ
茶馆
chá guǎn

quán trà; Lượng từ: 家[jia1]

Cụm từ
茶余饭饱
chá yú fàn bǎo

xem 茶餘飯後|茶余饭后[cha2 yu2 fan4 hou4]

Cụm từ
茶余饭后
chá yú fàn hòu

thời gian nhàn rỗi (uống trà, sau bữa ăn, v.v.)

Cụm từ
茶余酒后
chá yú jiǔ hòu

xem 茶餘飯後|茶余饭后[cha2 yu2 fan4 hou4]

Cụm từ
茶饭无心
chá fàn wú xīn

không có tâm trạng ăn uống (thành ngữ); u sầu và đau khổ; không có khẩu vị

Thành ngữ
茶饭不思
chá fàn bù sī

không nghĩ đến trà hay cơm (thành ngữ); u sầu và đau khổ; không có khẩu vị

Thành ngữ
茶隼
chá sǔn

chim cắt nhỏ; chim cắt thường Âu-Á (Falco tinnunculus)

Cụm từ
茶陵县
Chá líng Xiàn

huyện Chaling ở Zhuzhou 株洲[Zhu1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
茶陵
Chá líng

huyện Chaling ở Zhuzhou 株洲[Zhu1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
茶锈
chá xiù

vết ố trà (bên trong ấm trà, tách trà, v.v.)

Cụm từ
茶钱
chá qián

tiền trà; (cũ) tiền bo; tiền thưởng

Cụm từ
茶道
chá dào

trà đạo; nghi thức trà đạo Nhật Bản

Cụm từ
茶农
chá nóng

người trồng trà

Cụm từ
茶话会
chá huà huì

tiệc trà

Cụm từ
茶褐色
chá hè sè

màu nâu đậm; màu nâu vàng

Cụm từ
茶袋
chá dài

túi trà

Cụm từ
茶藨子
chá biāo zi

quả lý gai

Cụm từ
茶艺
chá yì

nghệ thuật trà

Cụm từ
茶叶蛋
chá yè dàn

trứng trà (trứng luộc với gia vị có thể bao gồm trà đen)

Cụm từ
茶叶末儿
chá yè mò r

bột lá trà

Cụm từ
茶叶
chá yè

trà; lá trà; LT:盒[he2],罐[guan4],包[bao1],片[pian4]

Cụm từ
茶庄
chá zhuāng

tiệm trà

Cụm từ
茶花
chá huā

camellia

Cụm từ
茶色
chá sè

nâu đậm; vàng nâu

Cụm từ