Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
南极洲
Nán jí zhōu

châu Nam Cực

Cụm từ
南极洲半岛
Nán jí zhōu Bàn dǎo

bán đảo Nam Cực (nhô ra hướng Nam Mỹ)

Cụm từ
南极座
Nán jí zuò

Chòm sao Bát Tu

Cụm từ
男爵
nán jué

nam tước

Cụm từ
南开
Nán kāi

khu Nam Khai của thành phố trực thuộc trung ương Thiên Tân 天津市[Tian1 jin1 shi4]

Cụm từ
南开大学
Nán kāi Dà xué

Đại học Nam Khai (Thiên Tân)

Cụm từ
南开区
Nán kāi Qū

Nam Khai, một quận của Thiên Tân 天津市[Tian1jin1 Shi4]

Cụm từ
南卡罗来纳
Nán Kǎ luó lái nà

Nam Carolina, bang của Mỹ

Cụm từ
南卡罗来纳州
Nán Kǎ luó lái nà zhōu

Bang Nam Carolina, Mỹ

Cụm từ
难堪
nán kān

khó chịu; xấu hổ

Cụm từ
难看
nán kàn

xấu; xấu xí

Cụm từ
南康
Nán kāng

Nam Khang, thành phố cấp huyện ở Can Châu 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
南康市
Nán kāng shì

Thành phố Nam Khang, thành phố cấp huyện ở Can Châu 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
南柯一梦
Nán kē yī mèng

nghĩa đen: giấc mơ Nam Kha; nghĩa bóng: mộng tưởng huy hoàng

Cụm từ
男篮
nán lán

bóng rổ nam; đội bóng rổ nam

Cụm từ
南乐
Nán lè

huyện Nanle ở Puyang 濮陽|濮阳[Pu2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
南乐县
Nán lè xiàn

huyện Nanle ở Puyang 濮陽|濮阳[Pu2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
南凉
Nán Liáng

Nam Lương thời Thập lục quốc (397-414)

Cụm từ
南岭
Nán lǐng

núi Nam Lĩnh, trên biên giới Hồ Nam, Giang Tây, Quảng Đông và Quảng Tây

Cụm từ
南陵
Nán líng

Nam Lăng, một huyện ở Vu Hồ 蕪湖|芜湖[Wu2hu2], An Huy

Cụm từ
南陵县
Nán líng Xiàn

Nam Lăng, một huyện ở Vu Hồ 蕪湖|芜湖[Wu2hu2], An Huy

Cụm từ
南美
Nán Měi

Nam Mỹ

Cụm từ
南美梨
nán měi lí

quả bơ (Persea americana)

Cụm từ
南美洲
Nán měi zhōu

Nam Mỹ

Cụm từ
南门二
Nán mén èr

Sao Alpha Centauri hay Rigel Kentaurus

Cụm từ
南面
nán miàn

phía nam; miền nam

Cụm từ
难免
nán miǎn

khó tránh; khó thoát khỏi; sẽ không thể tránh khỏi

Cụm từ
南冕座
Nán miǎn zuò

Chòm sao Nam Miện

Cụm từ
难民
nàn mín

người tị nạn

Cụm từ
南明
Nán míng

quận Nam Minh của thành phố Quý Dương 貴陽市|贵阳市[Gui4 yang2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ