Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “贸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
mào

thương mại; mậu dịch

Từ vựng
贸易
mào yì

(giao dịch) thương mại; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
贸然
mào rán

một cách vội vàng; một cách hấp tấp; không cân nhắc cẩn thận

Cụm từ
贸易战
mào yì zhàn

chiến tranh thương mại

Cụm từ
贸易额
mào yì é

khối lượng thương mại (giữa các quốc gia)

Cụm từ
贸易中心
mào yì zhōng xīn

trung tâm thương mại; trung tâm mua sắm

Cụm từ
贸易伙伴
mào yì huǒ bàn

đối tác thương mại

Cụm từ
贸易公司
mào yì gōng sī

công ty thương mại

Cụm từ
贸易协定
mào yì xié dìng

hiệp định thương mại

Cụm từ
贸易壁垒
mào yì bì lěi

rào cản thương mại

Cụm từ
贸易夥伴
mào yì huǒ bàn

biến thể của 貿易伙伴|贸易伙伴[mao4 yi4 huo3 ban4]

Cụm từ
贸易组织
mào yì zǔ zhī

tổ chức thương mại

Cụm từ
贸易货栈
mào yì huò zhàn

kho hàng thương mại

Cụm từ
贸易逆差
mào yì nì chā

thâm hụt thương mại; cán cân thương mại bất lợi

Cụm từ
贸易顺差
mào yì shùn chā

thặng dư thương mại

Cụm từ
贸易保护主义
mào yì bǎo hù zhǔ yì

chủ nghĩa bảo hộ thương mại

Cụm từ
世贸
Shì mào

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO); viết tắt của 世界貿易組織|世界贸易组织

Viết tắt
内贸
nèi mào

thương mại nội địa

Cụm từ
商贸
shāng mào

thương mại và mậu dịch

Cụm từ
国贸
guó mào

viết tắt của 國際貿易|国际贸易[guo2 ji4 mao4 yi4]

Viết tắt
外贸
wài mào

thương mại quốc tế

Cụm từ
服贸
Fú Mào

Hiệp định Thương mại Dịch vụ qua Eo biển; viết tắt của 兩岸服務貿易協議|两岸服务贸易协议[Liang3 an4 Fu2 wu4 Mao4 yi4 Xie2 yi4]

Viết tắt
经贸
jīng mào

kinh tế và thương mại

Cụm từ
财贸
cái mào

tài chính và thương mại

Cụm từ