Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贸”

Tìm thấy 59 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
mào

thương mại; mậu dịch

Từ vựng
贸然mào rán

một cách vội vàng; một cách hấp tấp; không cân nhắc cẩn thận

Cụm từ
贸易额mào yì é

khối lượng thương mại (giữa các quốc gia)

Cụm từ
贸易顺差mào yì shùn chā

thặng dư thương mại

Cụm từ
贸易逆差mào yì nì chā

thâm hụt thương mại; cán cân thương mại bất lợi

Cụm từ
贸易货栈mào yì huò zhàn

kho hàng thương mại

Cụm từ
贸易组织mào yì zǔ zhī

tổ chức thương mại

Cụm từ
贸易战mào yì zhàn

chiến tranh thương mại

Cụm từ
贸易夥伴mào yì huǒ bàn

biến thể của 貿易伙伴|贸易伙伴[mao4 yi4 huo3 ban4]

Cụm từ
贸易壁垒mào yì bì lěi

rào cản thương mại

Cụm từ
贸易协定mào yì xié dìng

hiệp định thương mại

Cụm từ
贸易公司mào yì gōng sī

công ty thương mại

Cụm từ
贸易保护主义mào yì bǎo hù zhǔ yì

chủ nghĩa bảo hộ thương mại

Cụm từ
贸易伙伴mào yì huǒ bàn

đối tác thương mại

Cụm từ
贸易中心mào yì zhōng xīn

trung tâm thương mại; trung tâm mua sắm

Cụm từ
贸易mào yì

(giao dịch) thương mại; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
香港贸易发展局Xiāng gǎng Mào yì Fā zhǎn jú

Hội đồng Phát triển Thương mại Hồng Kông

Cụm từ
首都经贸大学Shǒu dū Jīng mào Dà xué

Đại học Kinh tế và Kinh doanh Thủ đô, Bắc Kinh

Cụm từ
首都经济贸易大学Shǒu dū Jīng jì Mào yì Dà xué

Đại học Kinh tế và Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)

Cụm từ
双边贸易shuāng biān mào yì

thương mại song phương

Cụm từ
集贸jí mào

chợ; giao dịch thương mại

Cụm từ
集市贸易jí shì mào yì

buôn bán chợ

Cụm từ
关贸总协定Guān Mào Zǒng xié dìng

GATT, Hiệp định Chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995

Cụm từ
关税与贸易总协定Guān shuì yǔ Mào yì Zǒng xié dìng

Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995 (GATT)

Cụm từ
农贸市场nóng mào shì chǎng

chợ nông sản

Cụm từ
财贸cái mào

tài chính và thương mại

Cụm từ
自贸区zì mào qū

viết tắt của 自由貿易區|自由贸易区[zi4 you2 mao4 yi4 qu1]

Viết tắt
自由贸易区zì yóu mào yì qū

khu thương mại tự do; vùng thương mại tự do

Cụm từ
自由贸易zì yóu mào yì

thương mại tự do

Cụm từ
经贸jīng mào

kinh tế và thương mại

Cụm từ
无形贸易wú xíng mào yì

thương mại vô hình

Cụm từ
濒危野生动植物种国际贸易公约Bīn wēi Yě shēng Dòng Zhí wù zhǒng Guó jì Mào yì Gōng yuē

Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp; CITES

Cụm từ
欧洲自由贸易联盟Ōu zhōu Zì yóu Mào yì Lián méng

Hiệp hội Mậu dịch Tự do Châu Âu

Cụm từ
服贸Fú Mào

Hiệp định Thương mại Dịch vụ qua Eo biển; viết tắt của 兩岸服務貿易協議|两岸服务贸易协议[Liang3 an4 Fu2 wu4 Mao4 yi4 Xie2 yi4]

Viết tắt
广东外语外贸大学Guǎng dōng Wài yǔ Wài mào Dà xué

Đại học Ngoại ngữ Ngoại thương Quảng Đông

Cụm từ
对外贸易经济合作部Duì wài Mào yì Jīng jì Hé zuò bù

Bộ Hợp tác Kinh tế và Thương mại Nước ngoài (MOFTEC)

Cụm từ
对外贸易duì wài mào yì

thương mại nước ngoài

Cụm từ
对外经济贸易大学Duì wài Jīng jì Mào yì Dà xué

Đại học Kinh tế và Thương mại Quốc tế

Cụm từ
外贸协会Wài mào Xié huì

Hội đồng Phát triển Thương mại Ngoại thương Đài Loan (TAITRA), viết tắt của 中華民國對外貿易發展協會|中华民国对外贸易发展协会

Viết tắt
外贸wài mào

thương mại quốc tế

Cụm từ
国际贸易guó jì mào yì

thương mại quốc tế

Cụm từ
国贸guó mào

viết tắt của 國際貿易|国际贸易[guo2 ji4 mao4 yi4]

Viết tắt
国家军品贸易管理委员会Guó jiā Jūn pǐn Mào yì Guǎn lǐ Wěi yuán huì

Ủy ban Quản lý Thương mại Sản phẩm Quân sự Quốc gia

Cụm từ
国家军品贸易局Guó jiā Jūn pǐn Mào yì jú

Cục Thương mại Sản phẩm Quân sự Quốc gia

Cụm từ
国家经济贸易委员会Guó jiā Jīng jì Mào yì Wěi yuán huì

Ủy ban Kinh tế và Thương mại Nhà nước (SETC)

Cụm từ
商贸shāng mào

thương mại và mậu dịch

Cụm từ
加工贸易jiā gōng mào yì

thương mại gia công; thương mại liên quan đến lắp ráp

Cụm từ
公平贸易gōng píng mào yì

thương mại công bằng

Cụm từ
内贸nèi mào

thương mại nội địa

Cụm từ
中国船舶贸易公司Zhōng guó Chuán bó Mào yì Gōng sī

Tổng Công ty Thương mại Đóng tàu Trung Quốc (CSTC)

Cụm từ
中国国际贸易促进委员会Zhōng guó Guó jì Mào yì Cù jìn Wěi yuán huì

Hội đồng Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc (CCPIT)

Cụm từ
世贸组织Shì mào Zǔ zhī

WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới)

Cụm từ
世贸大厦Shì mào Dà shà

Trung tâm Thương mại Thế giới

Cụm từ
世贸中心大楼Shì mào Zhōng xīn Dà lóu

Trung tâm Thương mại Thế giới (tòa tháp đôi bị khủng bố phá hủy ngày 11-9)

Cụm từ
世贸Shì mào

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO); viết tắt của 世界貿易組織|世界贸易组织

Viết tắt
世界贸易组织Shì jiè Mào yì Zǔ zhī

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

Cụm từ
世界贸易中心Shì jiè Mào yì Zhōng xīn

Trung tâm Thương mại Thế giới

Cụm từ
世界贸易shì jiè mào yì

thương mại thế giới; thương mại toàn cầu

Cụm từ
一般贸易yī bān mào yì

thương mại thông thường (tức là xuất nhập khẩu không qua chế biến)

Cụm từ