Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “览”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
lǎn

nhìn; xem; đọc

Từ vựng
览古
lǎn gǔ

thăm di tích lịch sử

Cụm từ
览胜
lǎn shèng

thăm thắng cảnh

Cụm từ
一览
yī lǎn

nhìn thoáng qua; (trong tiêu đề sách) tổng quan

Cụm từ
便览
biàn lǎn

hướng dẫn tóm tắt

Cụm từ
博览
bó lǎn

đọc nhiều

Cụm từ
吕览
Lǚ lǎn

"Xuân Thu của ông Lữ", giống như 呂氏春秋|吕氏春秋[Lu:3 shi4 Chun1 qiu1]

Cụm từ
奇览
qí lǎn

chuyến du ngoạn đặc biệt; khác thường

Cụm từ
导览
dǎo lǎn

(khách tham quan, tua du lịch, âm thanh, v.v.) hướng dẫn; tham quan có hướng dẫn; điều hướng (trang web); dẫn dắt

Cụm từ
展览
zhǎn lǎn

trưng bày; triển lãm; cuộc triển lãm; buổi biểu diễn; LT:個|个[ge4],次[ci4]

Cụm từ
总览
zǒng lǎn

cái nhìn tổng quan

Cụm từ
披览
pī lǎn

xem sách kỹ; cầm lên xem và ngắm

Cụm từ
概览
gài lǎn

tổng quan; duyệt qua

Cụm từ
流览
liú lǎn

đọc lướt; duyệt

Cụm từ
浏览
liú lǎn

xem lướt; duyệt

Cụm từ
涉览
shè lǎn

duyệt qua; xem lướt qua; đọc

Cụm từ
游览
yóu lǎn

đi tham quan; đi du lịch; tham quan; LT:次[ci4]

Cụm từ
纵览
zòng lǎn

cái nhìn toàn cảnh; khảo sát rộng

Cụm từ
观览
guān lǎn

xem; nhìn; xem xét

Cụm từ
阅览
yuè lǎn

đọc

Cụm từ
预览
yù lǎn

xem trước

Cụm từ
饱览
bǎo lǎn

nhìn ngắm kỹ lưỡng; mãn nhãn

Cụm từ
一览表
yī lǎn biǎo

bảng; lịch trình; danh sách

Cụm từ
博览会
bó lǎn huì

triển lãm; hội chợ quốc tế

Cụm từ