Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
览古覽古

lǎn gǔ

览古 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 览古 trong tiếng Việt

thăm di tích lịch sử

Tra từ liên quan