Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
披览披覽

pī lǎn

披览 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 披览 trong tiếng Việt

xem sách kỹ; cầm lên xem và ngắm

Tra từ liên quan