Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吕览呂覽

Lǚ lǎn

吕览 là gì?

吕览 [Lǚ lǎn] có nghĩa là "Xuân Thu của ông Lữ", giống như 呂氏春秋|吕氏春秋[Lu:3 shi4 Chun1 qiu1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吕览 trong tiếng Việt

"Xuân Thu của ông Lữ", giống như 呂氏春秋|吕氏春秋[Lu:3 shi4 Chun1 qiu1]

Cách đọc và ghi nhớ 吕览

吕览 được đọc là Lǚ lǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “"Xuân Thu của ông Lữ", giống như 呂氏春秋|吕氏春秋[Lu:3 shi4 Chun1 qiu1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan