Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “秀”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
xiù

(hình thức kết hợp) tinh tế; tao nhã; duyên dáng; đẹp; (hình thức kết hợp) vượt trội; xuất sắc; (từ mượn) trình diễn; (văn học) phát triển; nở rộ; (cây lương thực) trổ bông

Từ vựng
秀丽
xiù lì

xinh đẹp; mỹ lệ

Cụm từ
秀发
xiù fà

mái tóc đẹp

Cụm từ
秀场
xiù chǎng

địa điểm biểu diễn trực tiếp

Cụm từ
秀山
Xiù shān

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu, Xiushan ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
秀屿
Xiù yǔ

Xiuyu, một quận của thành phố Phủ Điền 莆田市[Pu2tian2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
秀峰
Xiù fēng

quận Xiufeng của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
秀才
xiù cai

người đã đỗ kỳ thi hương (lịch sử); học giả; nhà văn tài năng; tài năng xuất chúng

Cụm từ
秀林
Xiù lín

hương Tú Lâm, huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], miền đông Đài Loan

Cụm từ
秀气
xiù qi

thanh tú; duyên dáng

Cụm từ
秀水
Xiù shuǐ

thị trấn Xiushui hoặc Hsiushui ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
秀洲
Xiù zhōu

quận Tú Châu của thành phố Gia Hưng 嘉興市|嘉兴市[Jia1 xing1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
秀美
xiù měi

thanh lịch; duyên dáng

Cụm từ
秀英
Xiù yīng

quận Xiuying của thành phố Haikou 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam

Cụm từ
秀逗
xiù dòu

bị chập mạch; (nghĩa bóng) bị lẩm cẩm; bị nhầm lẫn; bị rối trí

Cụm từ
秀雅
xiù yǎ

tinh tế; có gu

Cụm từ
秀山县
Xiù shān Xiàn

Huyện tự trị người Thổ Gia và Miêu Xiushan ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
秀屿区
Xiù yǔ Qū

Xiuyu, một quận của thành phố Phủ Điền 莆田市[Pu2tian2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
秀峰区
Xiù fēng qū

quận Xiufeng của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
秀恩爱
xiù ēn ài

thể hiện tình cảm công khai

Cụm từ
秀林乡
Xiù lín xiāng

thị trấn Xiulin hoặc Hsiulin ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], miền đông Đài Loan

Cụm từ
秀水乡
Xiù shuǐ Xiāng

thị trấn Xiushui hoặc Hsiushui ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
秀洲区
Xiù zhōu qū

quận Xiuzhou của thành phố Jiaxing 嘉興市|嘉兴市[Jia1 xing1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
秀英区
Xiù yīng qū

quận Xiuying của thành phố Haikou 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam

Cụm từ