Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秀才

xiù cai

秀才 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秀才 trong tiếng Việt

người đã đỗ kỳ thi hương (lịch sử); học giả; nhà văn tài năng; tài năng xuất chúng

Tra từ liên quan