Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “植”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zhí

trồng

Từ vựng
植物
zhíwù

thực vật, đồ ăn, thức ăn

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
植入
zhí rù

cấy ghép

Cụm từ
植发
zhí fà

cấy tóc

Cụm từ
植树
zhí shù

trồng cây

Cụm từ
植株
zhí zhū

cây (làm vườn)

Cụm từ
植根
zhí gēn

bén rễ; thành lập cơ sở

Cụm từ
植民
zhí mín

biến thể của 殖民; thuộc địa

Cụm từ
植牙
zhí yá

cấy ghép răng

Cụm từ
植田
Zhí tián

Ueda (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
植皮
zhí pí

ghép da; phẫu thuật ghép da

Cụm từ
植苗
zhí miáo

trồng cây

Cụm từ
植被
zhí bèi

thảm thực vật; phủ thực vật

Cụm từ
植树节
Zhí shù jié

Ngày Lễ Trồng Cây (12 tháng 3), còn gọi là Ngày Toàn Dân Trồng Cây 全民義務植樹日|全民义务植树日[Quan2 min2 Yi4 wu4 Zhi2 shu4 ri4]

Cụm từ
植根于
zhí gēn yú

được bắt rễ ở; bén rễ trong

Cụm từ
植物人
zhí wù rén

người trong trạng thái sống thực vật; người thực vật

Cụm từ
植物园
zhí wù yuán

vườn bách thảo; vườn thực vật

Cụm từ
植物学
zhí wù xué

thực vật học

Cụm từ
植物油
zhí wù yóu

dầu thực vật

Cụm từ
植物界
zhí wù jiè

Giới Thực vật (sinh học)

Cụm từ
植物群
zhí wù qún

hệ thực vật

Cụm từ
植物肉
zhí wù ròu

thịt làm từ thực vật

Cụm từ
植脂末
zhí zhī mò

bột kem không sữa

Cụm từ
植树造林
zhí shù zào lín

trồng rừng

Cụm từ