Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裸子植物门裸子植物門

luǒ zǐ zhí wù mén

裸子植物门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裸子植物门 trong tiếng Việt

thực vật hạt trần (loại thực vật có hạt nằm trong nón)

Tra từ liên quan