Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
误植誤植

wù zhí

误植 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 误植 trong tiếng Việt

viết sai từ; lỗi đánh máy; (y học) cấy nhầm (cơ quan bị nhiễm bệnh, v.v.)

Tra từ liên quan