误植誤植 wù zhí 误植 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 误植 trong tiếng Việt viết sai từ; lỗi đánh máy; (y học) cấy nhầm (cơ quan bị nhiễm bệnh, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan