Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
植皮

zhí pí

植皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 植皮 trong tiếng Việt

ghép da; phẫu thuật ghép da

Tra từ liên quan