显花植物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
显花植物
Phanerogamae (thực vật học); thực vật có hoa
Giản thể显花植物
Phồn thể顯花植物
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng