Kết quả cho “撒拉”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhóm dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải
nhóm dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải
Tiếng Salar, ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải
Sealtiên (con của Giê-cô-nia)
huyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải
huyện tự trị Bonan, Đông Hương và Salar Tích Thạch Sơn, châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[Lin2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc