Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “微”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
wēi

nhỏ bé; thu nhỏ; hơi; huyền bí; sâu sắc; suy tàn; một phần triệu; vi-; tiếng Đài Loan đọc là [wei2]

Từ vựng
微信
wēixìn

Wechat

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
微笑
wēixiào

cười mỉm

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
微丝
wēi sī

sợi vi mô

Cụm từ
微商
wēi shāng

phái sinh (toán học); kinh doanh trên WeChat 微信[Wei1 xin4] tận dụng mạng xã hội của mình; người kinh doanh như vậy

Cụm từ
微囊
wēi náng

(dược) vi nang

Cụm từ
微型
wēi xíng

thu nhỏ; vi-; nhỏ xíu

Cụm từ
微妙
wēi miào

tinh tế

Cụm từ
微安
wēi ān

microampe (một phần triệu của ampe); cũng viết 微安培

Cụm từ
微小
wēi xiǎo

rất nhỏ (tức là cực kỳ nhỏ); cực nhỏ

Cụm từ
微尘
wēi chén

bụi; (Phật giáo) hạt vật chất nhỏ nhất

Cụm từ
微山
Wēi shān

huyện Weishan ở Jining 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

Cụm từ
微弱
wēi ruò

yếu; nhạt nhòa; kém cỏi

Cụm từ
微径
wēi jìng

lối nhỏ

Cụm từ
微微
wēi wēi

nhẹ; mờ nhạt; khiêm tốn

Cụm từ
微恙
wēi yàng

ốm nhẹ; khó ở

Cụm từ
微扰
wēi rǎo

nhiễu loạn vi phân; nhiễu loạn (vật lý)

Cụm từ
微操
wēi cāo

quản lý vi mô; quản lý chi ly

Cụm từ
微整
wēi zhěng

viết tắt của 微整形[wei1 zheng3 xing2]

Viết tắt
微明
wēi míng

chạng vạng

Cụm từ
微星
Wēi xīng

Micro-Star International (MSI), công ty phần cứng máy tính Đài Loan

Cụm từ
微晶
wēi jīng

vi tinh thể

Cụm từ
微服
wēi fú

(của quan chức cấp cao) mặc thường phục để đi vi hành

Cụm từ
微末
wēi mò

nhỏ bé; không đáng kể

Cụm từ