Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “微”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
wēi

nhỏ bé; thu nhỏ; hơi; huyền bí; sâu sắc; suy tàn; một phần triệu; vi-; tiếng Đài Loan đọc là [wei2]

Từ vựng
微驼wēi tuó

cúi khom; cong lưng

Cụm từ
微风wēi fēng

gió nhẹ; gió lùa

Cụm từ
微静脉wēi jìng mài

tĩnh mạch mao dẫn

Cụm từ
微电脑wēi diàn nǎo

máy vi tính

Cụm từ
微电子学wēi diàn zǐ xué

vi điện tử học

Cụm từ
微电子wēi diàn zǐ

vi điện tử

Cụm từ
微雕wēi diāo

một tác phẩm điêu khắc siêu nhỏ

Cụm từ
微量白蛋白wēi liàng bái dàn bái

microalbumin

Cụm từ
微量元素wēi liàng yuán sù

nguyên tố vi lượng (hóa học)

Cụm từ
微量wēi liàng

một chút ít; vi lượng; vết (nguyên tố)

Cụm từ
微醺wēi xūn

ngà ngà say

Cụm từ
微速摄影wēi sù shè yǐng

chụp ảnh tua nhanh thời gian

Cụm từ
微辣wēi là

hơi cay

Cụm từ
微软公司Wēi ruǎn Gōng sī

Tập đoàn Microsoft

Cụm từ
微软Wēi ruǎn

Tập đoàn Microsoft

Cụm từ
微贱wēi jiàn

tầm thường; thấp kém

Cụm từ
微调wēi tiáo

điều chỉnh tinh vi; cắt tỉa

Cụm từ
微词wēi cí

phê bình kín đáo

Cụm từ
微言大义wēi yán dà yì

lời lẽ tuy nhỏ nhưng ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ)

Thành ngữ
微观经济wēi guān jīng jì

kinh tế vi mô

Cụm từ
微观世界wēi guān shì jiè

vi mô; thế giới vi mô

Cụm từ
微观wēi guān

vi mô-; hạ nguyên tử

Cụm từ
微表情wēi biǎo qíng

biểu cảm vi mô

Cụm từ
微血管wēi xuè guǎn

mao mạch

Cụm từ
微处理机wēi chǔ lǐ jī

bộ vi xử lý

Cụm từ
微处理器wēi chǔ lǐ qì

bộ vi xử lý

Cụm từ
微薄wēi bó

ít ỏi; nghèo nàn

Cụm từ
微菌wēi jūn

vi sinh vật

Cụm từ
微茫wēi máng

mơ hồ; nhòe

Cụm từ
微臣wēi chén

tiểu thần; đầy tớ khiêm nhường

Cụm từ
微胶囊技术wēi jiāo náng jì shù

công nghệ bao vi nang

Cụm từ
微胖wēi pàng

hơi mũm mĩm; hơi đẫy đà

Cụm từ
微聚焦wēi jù jiāo

chụp cắt lớp vi tính tia X hội tụ vi mô (microCT)

Cụm từ
微缩胶卷wēi suō jiāo juǎn

vi phim

Cụm từ
微缩wēi suō

thu nhỏ; vi mô-; thu nhỏ lại; thu nhỏ thành dạng mô hình

Cụm từ
微丝血管wēi sī xuè guǎn

mao mạch

Cụm từ
微丝wēi sī

sợi vi mô

Cụm từ
微细加工wēi xì jiā gōng

công nghệ vi mô siêu nhỏ

Cụm từ
微细wēi xì

vi mô siêu nhỏ (công nghệ)

Cụm từ
微粒体wēi lì tǐ

thể vi thể

Cụm từ
微粒wēi lì

hạt; bụi

Cụm từ
微米wēi mǐ

micrômet (một phần nghìn milimét hoặc 10^-6 mét)

Cụm từ
微管蛋白wēi guǎn dàn bái

tubulin

Cụm từ
微管wēi guǎn

vi ống; vi quản

Cụm từ
微笑wēi xiào

cười; LT:個|个[ge4],絲|丝[si1]; mỉm cười

Cụm từ
微积分学wēi jī fēn xué

giải tích vi phân; giải tích

Cụm từ
微积分基本定理wēi jī fēn jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của giải tích

Cụm từ
微积分wēi jī fēn

toán vi tích phân; vi phân và tích phân; tính toán vi phân và tích phân của vi phân 微 và tích phân 積|积

Cụm từ
微秒wēi miǎo

microgiây, µs, 10^-6 s

Cụm từ
微睡眠wēi shuì mián

giấc ngủ vi mô

Cụm từ
微生物学家wēi shēng wù xué jiā

nhà vi sinh vật học

Cụm từ
微生物学wēi shēng wù xué

vi sinh vật học

Cụm từ
微生物wēi shēng wù

vi sinh vật

Cụm từ
微火wēi huǒ

lửa nhỏ (để nướng)

Cụm từ
微漠wēi mò

mờ nhạt (gần như không nghe thấy hoặc không nhìn thấy)

Cụm từ
微溶wēi róng

hơi tan

Cụm từ
微波炉wēi bō lú

lò vi sóng; Lượng từ: 臺|台[tai2]

Cụm từ
微波天线wēi bō tiān xiàn

ăng-ten vi ba

Cụm từ
微波wēi bō

gợn sóng; lò vi sóng

Cụm từ