Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wēi

微 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微 trong tiếng Việt

nhỏ bé; thu nhỏ; hơi; huyền bí; sâu sắc; suy tàn; một phần triệu; vi-; tiếng Đài Loan đọc là [wei2]

Tra từ liên quan