Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巾”

Tìm thấy 42 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jīn

khăn; vải đa dụng; khăn trùm đầu của phụ nữ (xưa); bộ thủ Khang Hy số 50

Từ vựng
巾帼须眉jīn guó xū méi

người phụ nữ có tinh thần nam nhi

Cụm từ
巾帼jīn guó

phụ nữ; mũ đội đầu của phụ nữ (cổ)

Cụm từ
龙巾lóng jīn

khăn của hoàng đế

Cụm từ
黄巾军Huáng jīn jūn

quân Khăn Vàng, một cuộc khởi nghĩa nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)

Cụm từ
黄巾起义Huáng jīn Qǐ yì

Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)

Cụm từ
黄巾民变Huáng jīn Mín biàn

Cuộc Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)

Cụm từ
黄巾之乱Huáng jīn zhī Luàn

Cuộc Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)

Cụm từ
黄巾Huáng jīn

chỉ Cuộc Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)

Cụm từ
餐巾纸cān jīn zhǐ

khăn giấy; khăn ăn giấy

Cụm từ
餐巾cān jīn

khăn ăn; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
饰巾shì jīn

khăn trang trí đầu

Cụm từ
头巾tóu jīn

khăn trùm đầu bằng vải đàn ông thời xưa đội; khăn trùm đầu (thường do phụ nữ đội); khăn che đầu; khăn xếp

Cụm từ
领巾lǐng jīn

khăn quàng cổ; khăn choàng cổ

Cụm từ
面巾miàn jīn

khăn mặt; khăn trùm mặt (cho người đã khuất)

Cụm từ
卫生巾wèi shēng jīn

băng vệ sinh

Cụm từ
葛巾gé jīn

khăn trùm đầu bằng vải gai

Cụm từ
羊肚手巾yáng dù shǒu jīn

(tiếng địa phương) khăn (đặc biệt quấn làm khăn xếp)

Cụm từ
羊肚子毛巾yáng dù zi máo jīn

xem 羊肚手巾[yang2 du4 shou3 jin1]

Cụm từ
羊肚子手巾yáng dù zi shǒu jīn

xem 羊肚手巾[yang2 du4 shou3 jin1]

Cụm từ
绿头巾lǜ tóu jīn

khăn xếp xanh (nghĩa bóng, biểu tượng của người bị cắm sừng)

Cụm từ
丝巾sī jīn

khăn trùm đầu; khăn quàng; khăn lụa quấn cổ

Cụm từ
纸巾zhǐ jīn

khăn giấy; khăn ăn; giấy lau mặt; LT:張|张[zhang1],包[bao1]

Cụm từ
红领巾hóng lǐng jīn

khăn quàng đỏ; người đội viên Thiếu niên Tiền phong

Cụm từ
红巾军hóng jīn jūn

Khởi nghĩa Khăn Đỏ, cuộc nổi dậy nông dân cuối triều Nguyên

Cụm từ
湿巾shī jīn

khăn ướt; khăn lau

Cụm từ
澡巾zǎo jīn

găng tay kỳ cọ; găng tay tắm

Cụm từ
浴巾yù jīn

khăn tắm; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
毛巾máo jīn

khăn lau; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
桌巾zhuō jīn

khăn trải bàn

Cụm từ
枕巾zhěn jīn

vỏ gối

Cụm từ
方头巾fāng tóu jīn

khăn trùm đầu

Cụm từ
披巾pī jīn

khăn choàng

Cụm từ
手巾shǒu jīn

khăn tay; khăn mùi xoa

Cụm từ
戴绿头巾dài lǜ tóu jīn

xem 戴綠帽子|戴绿帽子[dai4 lu:4 mao4 zi5]

Cụm từ
布巾bù jīn

một mảnh vải

Cụm từ
姨妈巾yí mā jīn

(thông tục) băng vệ sinh

Cụm từ
围巾wéi jīn

khăn quàng; khăn choàng; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
包巾bāo jīn

khăn trùm đầu; khăn xếp

Cụm từ
三角巾sān jiǎo jīn

băng đeo (cho cánh tay bị thương)

Cụm từ
一字巾yī zì jīn

băng đô; dải vải quấn quanh đầu

Cụm từ
M巾M jīn

(thông tục) băng vệ sinh

Từ vựng