Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
湿巾濕巾

shī jīn

湿巾 là gì?

湿巾 [shī jīn] có nghĩa là khăn ướt; khăn lau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 湿巾 trong tiếng Việt

  1. khăn ướt
  2. khăn lau

Cách đọc và ghi nhớ 湿巾

湿巾 được đọc là shī jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khăn ướt; khăn lau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan