Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
M巾

M jīn

M巾 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ M巾 trong tiếng Việt

(thông tục) băng vệ sinh

Tra từ liên quan