Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饰巾飾巾

shì jīn

饰巾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饰巾 trong tiếng Việt

khăn trang trí đầu

Tra từ liên quan