Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三角巾

sān jiǎo jīn

三角巾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三角巾 trong tiếng Việt

băng đeo (cho cánh tay bị thương)

Tra từ liên quan