三角巾 sān jiǎo jīn 三角巾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 三角巾 trong tiếng Việt băng đeo (cho cánh tay bị thương) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan