Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浴巾

yù jīn

浴巾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浴巾 trong tiếng Việt

khăn tắm; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan