Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “匠”

Tìm thấy 43 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiàng

thợ thủ công

Từ vựng
匠心独运jiàng xīn dú yùn

nguyên bản và độc đáo (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo tuyệt vời

Thành ngữ
匠心jiàng xīn

sự khéo léo; tay nghề

Cụm từ
鞋匠xié jiang

thợ đóng giày; thợ sửa giày

Cụm từ
电匠diàn jiàng

thợ điện

Cụm từ
陶匠táo jiàng

thợ gốm

Cụm từ
铁匠tiě jiang

thợ rèn; công nhân sắt

Cụm từ
锁匠suǒ jiang

thợ khóa

Cụm từ
铜匠tóng jiang

thợ đồng

Cụm từ
银匠yín jiàng

thợ bạc

Cụm từ
金匠jīn jiàng

thợ kim hoàn

Cụm từ
运匠yùn jiàng

biến thể của 運將|运将[yun4 jiang4]

Cụm từ
制鞋匠zhì xié jiàng

thợ đóng giày; thợ sửa giày

Cụm từ
花匠huā jiàng

người làm vườn

Cụm từ
缝衣匠féng yī jiàng

thợ may

Cụm từ
篾匠miè jiàng

thợ thủ công làm đồ từ dải tre

Cụm từ
箍桶匠gū tǒng jiàng

thợ đóng thùng gỗ; thợ làm thùng

Cụm từ
石匠痨shí jiàng láo

bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh của thợ mài; cũng viết 矽末病

Cụm từ
石匠shí jiàng

thợ đá

Cụm từ
皮鞋匠pí xié jiàng

thợ đóng giày

Cụm từ
皮匠pí jiang

thợ đóng giày

Cụm từ
瓦匠wǎ jiang

thợ xây; thợ lợp ngói

Cụm từ
独具匠心dú jù jiàng xīn

độc đáo và tài tình (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo tuyệt vời

Thành ngữ
泥瓦匠ní wǎ jiàng

thợ nề; thợ lát gạch; thợ xây

Cụm từ
泥水匠ní shuǐ jiàng

thợ xây

Cụm từ
木匠mù jiàng

thợ mộc

Cụm từ
文学巨匠wén xué jù jiàng

bậc thầy văn học

Cụm từ
教书匠jiāo shū jiàng

giáo viên tầm thường; nhà sư phạm

Cụm từ
慢工出巧匠màn gōng chū qiǎo jiàng

công việc kiên nhẫn tạo nên người thợ khéo léo

Cụm từ
帽匠mào jiàng

thợ làm mũ

Cụm từ
巨匠jù jiàng

bậc thầy vĩ đại (về văn học, âm nhạc, v.v.)

Cụm từ
巧匠qiǎo jiàng

thợ lành nghề

Cụm từ
工匠gōng jiàng

thợ thủ công; thợ rèn

Cụm từ
宗匠zōng jiàng

người có thành tựu học thuật hoặc nghệ thuật xuất sắc; thợ thủ công bậc thầy; người được kính trọng

Cụm từ
大匠dà jiàng

thợ thủ công lành nghề; chức quan thời nhà Hán

Cụm từ
别具匠心bié jù jiàng xīn

thể hiện sự tài tình; (về thiết kế) khéo léo; tuyệt vời

Cụm từ
修鞋匠xiū xié jiàng

thợ đóng giày

Cụm từ
修补匠xiū bǔ jiàng

thợ sửa chữa

Cụm từ
三个臭皮匠,顶个诸葛亮sān gè chòu pí jiang , dǐng gè Zhū gě Liàng

nghĩa đen: ba thợ đóng giày ngu dốt hợp lại thành thiên tài (thành ngữ); nghĩa bóng: trí tuệ tập thể; trí tuệ của đám đông vượt qua bất kỳ cá…

Thành ngữ
三个臭皮匠,赛过诸葛亮sān gè chòu pí jiang , sài guò Zhū gě Liàng

nghĩa đen: ba thợ đóng giày ngu dốt hợp lại thành thiên tài (thành ngữ); nghĩa bóng: trí tuệ tập thể; trí tuệ của đám đông vượt qua bất kỳ cá…

Thành ngữ
三个臭皮匠,赛过一个诸葛亮sān gè chòu pí jiang , sài guò yī gè Zhū gě Liàng

nghĩa đen: ba thợ đóng giày ngu dốt hợp lại thành thiên tài (thành ngữ); nghĩa bóng: trí tuệ tập thể; trí tuệ của đám đông vượt qua bất kỳ cá…

Thành ngữ
三个臭皮匠,合成一个诸葛亮sān gè chòu pí jiang , hé chéng yī gè Zhū gě Liàng

nghĩa đen: ba thợ đóng giày ngu dốt hợp lại thành thiên tài (thành ngữ); nghĩa bóng: trí tuệ tập thể

Thành ngữ
三个臭皮匠,胜过一个诸葛亮sān gè chòu pí jiang , shèng guò yī gè Zhū gě Liàng

biến thể của 三個臭皮匠,賽過一個諸葛亮|三个臭皮匠,赛过一个诸葛亮[san1 ge4 chou4 pi2 jiang5 , sai4 guo4 yi1 ge4 Zhu1 ge3 Liang4]

Cụm từ