陶匠 là gì?
陶匠 [táo jiàng] có nghĩa là thợ gốm.
Nghĩa của từ 陶匠 trong tiếng Việt
thợ gốm
Cách đọc và ghi nhớ 陶匠
陶匠 được đọc là táo jiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thợ gốm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
陶匠 [táo jiàng] có nghĩa là thợ gốm.
thợ gốm
陶匠 được đọc là táo jiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thợ gốm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .