Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石匠痨石匠癆

shí jiàng láo

石匠痨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石匠痨 trong tiếng Việt

bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh của thợ mài; cũng viết 矽末病

Tra từ liên quan