Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缝衣匠縫衣匠

féng yī jiàng

缝衣匠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缝衣匠 trong tiếng Việt

thợ may

Tra từ liên quan