Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电匠電匠

diàn jiàng

电匠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电匠 trong tiếng Việt

thợ điện

Tra từ liên quan